PGS, TS. BÙI HẢI ĐĂNG
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

ThS. VÕ THẾ KHANG
Trường Đại học Sài Gòn

Tóm tắt: Trong nghiên cứu quan hệ quốc tế, bản sắc có thể được hiểu là tập hợp các ý niệm liên chủ thể về “chúng ta” và “họ”, qua đó định hình vai trò, lợi ích và cách ứng xử đối ngoại của các chủ thể. Từ góc nhìn kiến tạo, bản sắc không chỉ ảnh hưởng mà còn cấu thành lợi ích. Vì vậy, vô chính phủ không tất yếu dẫn tới cạnh tranh, mà phụ thuộc vào cách các quốc gia kiến tạo quan hệ “ta – địch/ bạn – thù”. So với chủ nghĩa kiến tạo, chủ nghĩa hiện thực ưu tiên phân bố quyền lực vật chất và xem bản sắc chủ yếu như biến số phụ trong khi chủ nghĩa tự do nhấn mạnh thể chế, phụ thuộc lẫn nhau và giá trị chung như điều kiện nuôi dưỡng hợp tác; còn chủ nghĩa hậu cấu trúc tập trung vào diễn ngôn, nhấn mạnh cách ngôn ngữ và biểu tượng kiến tạo ranh giới “ta/họ”. Ở bình diện cơ chế, bản sắc vận hành qua các quá trình xã hội hóa, diễn ngôn, trong nhóm/ngoài nhóm và khuếch đại sự lưỡng nan về an ninh khi khác biệt bị diễn giải thành đe dọa. Vì thế, bản sắc có tính hai mặt khi vừa là cơ sở của hợp tác và cũng là nguồn xung đột.
Từ khóa: bản sắc; chủ nghĩa kiến tạo; cộng đồng an ninh; hợp tác quốc tế; xung đột bản sắc
IDENTITY IN INTERNATIONAL RELATIONS
Abstract: In international relations research, identity can be understood as a set of intersubjective understandings of “self” and “other” that shape actors’ roles, interests, and foreign policy behavior. From a constructivist perspective, identity not only influences but also constitutes interests. Accordingly, anarchy does not inevitably lead to competition; rather, its consequences depend on how states construct self-other or friend-enemy relationships. Compared with constructivism, realism prioritizes the distribution of material power and treats identity largely as a secondary variable, whereas liberalism emphasizes institutions, interdependence, and shared values as the foundations of cooperation. Post-structuralism, by contrast, focuses on discourse, highlighting how language and symbols construct the boundaries between the self and the other. At the causal level, identity operates through mechanisms such as socialization, discourse, in-group/out-group dynamics, and the intensification of the security dilemma when differences are interpreted as threats. Identity therefore possesses a dual character: it serves both as a foundation for international cooperation and as a source of conflict.
Keywords: identity; constructivism; security community; international cooperation; identity conflict

1. Mở đầu
Trong nghiên cứu quan hệ quốc tế, các yếu tố vật chất như quyền lực quân sự và lợi ích kinh tế thường được chú trọng nhiều hơn. Tuy vậy, các yếu tố phi vật chất như văn hóa, tư tưởng, ý thức hệ, nhất là bản sắc (identity), cũng có ảnh hưởng sâu sắc tới hành vi của quốc gia trong quan hệ quốc tế. “Bản sắc” ở đây được hiểu là nhận thức chung về chính mình và về “người khác” của một cộng đồng hay quốc gia, được xác lập dựa trên các giá trị, văn hóa, ý thức hệ, tôn giáo, dân tộc, lòng tin,… Trong đó, bản sắc là một yếu tố quan trọng trong cách thức các quốc gia xác định lợi ích và mối quan hệ của họ với nhau. Alexander Wendt, học giả theo quan điểm của chủ nghĩa kiến tạo, lập luận rằng, tình trạng “vô chính phủ” trong quan hệ quốc tế không tự quyết định hành vi quốc gia, mà là sản phẩm do các quốc gia kiến tạo nên dựa trên bản sắc và nhận thức của họ (Wendt, 1992, tr.396). Vì vậy, bản sắc mang tính hai mặt trong quan hệ quốc tế: (1) là nền tảng của hợp tác thông qua bản sắc chung, cộng đồng giá trị và lòng tin; (2) là mầm mống, nguyên nhân tiềm tàng dẫn đến xung đột do mâu thuẫn bản sắc, xu hướng phân biệt “chúng ta” với “họ”.
Bài viết phân tích tính hai mặt của bản sắc theo cách tiếp cận của chủ nghĩa kiến tạo, có đối chiếu với các lý thuyết quan hệ quốc tế chủ yếu khác (như chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa hậu cấu trúc) và minh họa bằng thực tiễn quan hệ Pháp – Đức sau Chiến tranh thế giới thứ II, NATO và ASEAN, cũng như các xung đột mang động cơ bản sắc như xung đột sắc tộc, cạnh tranh Mỹ – Trung Quốc, đối đầu Nga – phương Tây. Từ đó, bài viết nhấn mạnh vai trò của bản sắc như một yếu tố phi vật chất định hình cả hợp tác và xung đột trong quan hệ quốc tế.
2. Tổng quan và phương pháp nghiên cứu
Trong những năm gần đây, bản sắc và chính trị bản sắc trở thành trọng tâm trong phân tích chính trị và quan hệ quốc tế. Xu hướng chủ nghĩa dân tộc, dân túy đang gia tăng ở nhiều nơi trên thế giới. Ở phương Tây, phong trào dân túy cánh hữu (Trump ở Mỹ, Brexit ở Anh, các chính quyền cánh hữu tại Đông Âu) đều gắn chặt với tuyên ngôn “bản sắc dân tộc”. Tương tự, các xung đột tôn giáo và sắc tộc ở Trung Đông (giữa tổ chức Nhà nước Hồi giáo (IS) và phương Tây), châu Phi (Nam Sudan) hay châu Á (xung đột Kashmir) cũng có thể được hiểu qua lăng kính bản sắc dân tộc, tôn giáo.
Ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương, các quốc gia cũng đang định hình bản sắc của mình trong bối cảnh đối đầu địa chính trị. Trung Quốc thúc đẩy hình ảnh “giấc mơ Trung Hoa” gắn với truyền thống dân tộc và vai trò siêu cường; Việt Nam quảng bá bản sắc văn hóa dân tộc lâu đời làm “sức mạnh mềm” trong hội nhập, gắn với bản sắc lịch sử về tự chủ và đoàn kết dân tộc. Trong ASEAN, các nước liên tục đàm phán khái niệm về văn hóa chung và chính sách dân tộc để định hướng hợp tác khu vực.
Về mặt khoa học, các thảo luận mới (tiếp cận cả từ góc nhìn phương Tây và Đông Nam Á) phần lớn khẳng định bản sắc định hình lợi ích và hành động quốc gia. Kowert chia ba nguồn gốc bản sắc: nội sinh, tương tác quốc tế và môi trường (Kowert, 2018). Nghiên cứu trường hợp cho thấy bản sắc ảnh hưởng rõ đến chính sách đối ngoại, như bản sắc biển đảo của Indonesia dẫn đến chiến lược “đòn bẩy đại dương”, hay trong khủng hoảng Triều Tiên, nhận thức xung đột lịch sử liên quan đến bản sắc dân tộc đã làm gia tăng nguy cơ căng thẳng.
Trong nghiên cứu này, nhóm tác giả sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu và đối chiếu các cách tiếp cận lý thuyết về bản sắc trong quan hệ quốc tế; kết hợp phân tích một số trường hợp nhằm làm rõ vai trò của bản sắc đối với hợp tác và xung đột.
3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
3.1. Khái niệm bản sắc trong quan hệ quốc tế
“Bản sắc” là khái niệm rộng, được tiếp cận và phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Phân loại bản sắc theo bối cảnh chính trị – xã hội: bản sắc quốc gia gắn với ý thức về dân tộc, “cộng đồng tưởng tượng” (Anderson, 1983), với cột trụ là chủ quyền và lịch sử chung; bản sắc văn hóa đề cập đến tập hợp giá trị, nghệ thuật, phong tục của một nền văn hóa (đã trở thành sức mạnh mềm của quốc gia); còn bản sắc chính trị liên quan đến việc cộng đồng/quốc gia tự nhận mình theo một hệ tư tưởng/giá trị, thường ảnh hưởng đến định hướng chính sách. Vì thế, bản sắc không phải là một phạm trù cố định, mà mang tính phức hợp, linh hoạt, được xây dựng qua tương tác xã hội và bối cảnh lịch sử – chính trị, với điểm chung là phản ánh “tính chất nhận dạng phân biệt” của chủ thể, cho phép phân định “chính mình” với người khác.
Trong chính trị quốc tế, bản sắc được coi là yếu tố ý niệm quan trọng quyết định lợi ích và chính sách của một quốc gia. Theo chủ nghĩa kiến tạo, các khía cạnh quan trọng của quan hệ quốc tế được quyết định bởi các yếu tố ý tưởng mà trọng tâm là niềm tin chung hình thành “bản sắc và lợi ích của các chủ thể”. Alexander Wendt cho rằng, trong hệ thống vô chính phủ, bản sắc của các quốc gia do tương tác lịch sử định hình, nên tùy theo bản sắc họ sẽ xác định nhau là bạn hay thù. Các nhà kiến tạo xem bản sắc là trung tâm vì cho rằng niềm tin và tương tác xã hội liên tục tái tạo nhận thức về chính mình và người khác (Wendt, 1992).
Tóm lại, trong quan hệ quốc tế hiện đại, bản sắc được coi là một biến số giải thích hành vi và chính sách của nhà nước. Đặc biệt, các quy tắc và chuẩn mực quốc tế cũng kết nối chặt chẽ với bản sắc vì hành xử của quốc gia đôi khi tuân theo logic “đúng sai” có nguồn gốc từ bản sắc quốc gia (tôn giáo, sắc tộc, ý thức hệ), tạo nên xung đột hoặc hợp tác mang tính bản sắc. Bên cạnh đó, bản sắc định hình “lợi ích và hành động xã hội” của các quốc gia trong quan hệ quốc tế và tạo nên cảm giác chính đáng khi họ đánh giá hành vi của mình.
3.2. Bản sắc – cơ sở của hợp tác và hình thành cộng đồng
Chủ nghĩa tự do và kiến tạo đều cho rằng những quốc gia có chung bản sắc hoặc hệ giá trị dễ hình thành lòng tin và hợp tác hơn. Theo chủ nghĩa kiến tạo, bản sắc định hình lợi ích và mức độ “thân thiện” hay “thù địch” giữa các quốc gia (Wendt, 1992). Nếu các quốc gia nhìn nhau như “bạn”, chia sẻ bản sắc và giá trị, họ sẽ ít coi nhau là mối đe dọa, từ đó dễ hợp tác và tạo dựng thể chế chung. Ngược lại, nếu coi nhau là “thù” do khác biệt bản sắc, họ sẽ cạnh tranh và xung đột nhiều hơn. Trong môi trường vô chính phủ, bản sắc được kiến tạo liên tục qua tương tác; vì vậy, những bản sắc “hội tụ” có thể tạo ra cộng đồng an ninh nơi các thành viên tin cậy lẫn nhau, trong khi bản sắc “phân tán” dễ dẫn tới nghi kỵ và xung đột (Bùi Hải Đăng, 2018, tr.30-32).
Bản sắc còn được xem là nguồn gốc của chia rẽ và xung đột, nhưng cũng có chức năng kết nối các quốc gia và cộng đồng. Các nhà nghiên cứu gần đây cho rằng, bản sắc có thể là một phương tiện kết nối chính trị, gắn kết chiến lược giữa các chủ thể khác nhau nếu dựa trên những giá trị và hiểu biết chung (Alrasheed et al, 2025). Chủ nghĩa tự do bổ sung rằng các quốc gia có chung ý thức hệ và chế độ chính trị thường hợp tác bền chặt hơn; luận điểm “hòa bình dân chủ”, chẳng hạn, gợi ý một bản sắc chung giữa các nền dân chủ là nền tảng giúp họ tin cậy nhau và tránh xung đột quân sự, khiến cộng đồng các nền dân chủ trở thành ví dụ điển hình về bản sắc chung góp phần thúc đẩy hòa bình, thịnh vượng.
Quá trình hòa giải và hợp tác Pháp – Đức sau Chiến tranh thế giới thứ II là ví dụ tiêu biểu cho vai trò tích cực của bản sắc. Trước năm 1945, Pháp và Đức coi nhau là kẻ thù truyền kiếp, nhưng chỉ vài thập kỷ sau, hai nước đã tái định hình bản sắc quan hệ, từ cựu thù trở thành “bạn bè đặc biệt” gắn bó trong một cộng đồng châu Âu. Thông qua những nỗ lực hòa giải, trao đổi văn hóa – xã hội và xây dựng thể chế chung, Pháp và Đức dần hình thành bản sắc châu Âu chung, coi nhau là đối tác thay vì đối thủ. Nhờ bản sắc và giá trị chung (châu Âu, phương Tây, dân chủ), hai nước đã thiết lập lòng tin chiến lược, tạo nền tảng cho hợp tác bền vững và trở thành trụ cột của hòa bình lâu dài ở châu Âu.
Tương tự, NATO là minh chứng về một cộng đồng an ninh dựa trên bản sắc chung. Ngoài mục tiêu quân sự, quốc phòng, NATO ngay từ đầu đã gắn kết các thành viên bằng các giá trị và bản sắc chính trị chung, tiêu biểu là cam kết với dân chủ, tự do và pháp quyền. Các quốc gia NATO chia sẻ bản sắc “phương Tây” và ý thức cùng đối mặt một mối đe dọa chung (trong Chiến tranh Lạnh là Liên Xô). Sự tương đồng về giá trị giúp các đồng minh tin tưởng nhau là “bạn” chứ không phải mối đe dọa, giảm đáng kể khả năng xung đột nội bộ. Mức độ cố kết đồng minh phụ thuộc phần nào vào việc các thành viên cảm nhận mình thuộc “cùng một cộng đồng giá trị”, coi nhau như “chúng ta” thay vì “họ”. Theo phân tích của Bazin và Kunertová (2018), sự hình thành “cộng đồng an ninh xuyên Đại Tây Dương” sau năm 1949 đã tạo ra mức độ tin cậy lẫn nhau cao; trong chiến tranh, các thành viên NATO trở nên gắn kết hơn, sẵn sàng phối hợp chiến lược, chia sẻ gánh nặng quốc phòng và “cùng hành động như một khối thống nhất”. Rõ ràng, bản sắc chung là nền dân chủ tự do phương Tây đã và đang là chất keo gắn kết liên minh NATO, giúp liên minh tồn tại ngay cả sau khi mối đe dọa ban đầu (Liên Xô) đã tan rã (Bazin & Kunertová, 2018, tr.80-89).
Tại khu vực Đông Nam Á, ASEAN cũng cho thấy nỗ lực xây dựng một bản sắc khu vực nhằm thúc đẩy hợp tác và duy trì hòa bình. Dù các nước Đông Nam Á rất đa dạng về văn hóa, thể chế và từng có mâu thuẫn trong lịch sử, ASEAN đã bước đầu xây dựng “Bản sắc ASEAN” thông qua các giá trị và chuẩn tắc chung, thường gọi là “phương cách ASEAN”: tôn trọng chủ quyền, không can thiệp nội bộ, quyết định bằng đồng thuận, đề cao sự hài hòa và đoàn kết. Theo Amitav Acharya, ASEAN đã tạo ra một tập hợp chuẩn tắc xã hội và quá trình xây dựng bản sắc riêng, dựa trên cả giá trị truyền thống châu Á (đề cao hòa hiếu, trọng thể diện, tránh xung đột công khai) lẫn các nguyên tắc hiện đại về quan hệ giữa các quốc gia có chủ quyền (Acharya, 2009). Dù không có sức mạnh vật chất lớn, ASEAN đã đóng góp quan trọng cho trật tự khu vực qua ba phương diện: xây dựng chuẩn tắc chung, xã hội hóa thói quen hợp tác và kiến tạo bản sắc cộng đồng (Acharya, 2021; Koga, 2018). Nhờ đó, các nước ASEAN đã hình thành ý thức cộng đồng Đông Nam Á, coi nhau như đối tác trong “một mái nhà ASEAN” hơn là đối thủ, giúp khu vực duy trì hòa bình nội bộ suốt nhiều thập kỷ kể từ khi thành lập (năm 1967), rất ít xảy ra xung đột vũ trang nào giữa các thành viên – một thành tựu đáng kể nếu xét đến quá khứ xung đột trong khu vực. Một số học giả coi ASEAN như một “cộng đồng an ninh sơ khởi”, nơi tranh chấp được kỳ vọng giải quyết bằng biện pháp hòa bình. Theo lý thuyết của Karl Deutsch, để đạt trạng thái đó, các nước cần chia sẻ đủ giá trị, lòng trung thành và bản sắc chung để có “kỳ vọng chắc chắn về hòa bình” (Bulling, 2016). Tuy ASEAN chưa đạt tới mức cộng đồng an ninh hoàn chỉnh, nhưng việc các nước từng là cựu thù (như Indonesia – Malaysia, Việt Nam – Thái Lan…) nay cùng ngồi một bàn, tự coi mình là thành viên của “gia đình ASEAN”, chính là minh chứng cho sức mạnh hòa giải của một bản sắc chung.
Bản sắc chung (dưới dạng cộng đồng giá trị, ý thức hệ hay văn hóa chung) là nền tảng quan trọng để các quốc gia xây dựng lòng tin chiến lược. Khi các nước coi nhau thuộc cùng “một phe ta”, họ sẵn sàng hợp tác, nhượng bộ và thậm chí hy sinh lợi ích cục bộ vì mục tiêu chung của cộng đồng. Ngược lại, thiếu bản sắc chung, các cam kết hợp tác thường mong manh vì mỗi nước lo ngại bên kia vẫn là “người khác” khó lường. Vì vậy, nhiều tổ chức quốc tế đã cố gắng nuôi dưỡng bản sắc cộng đồng qua các biểu tượng, khẩu hiệu chung (như “one vision, one identity, one community” của ASEAN) và các cơ chế giao lưu nhân dân. Chủ nghĩa kiến tạo coi đây là bằng chứng cho thấy các yếu tố phi vật chất như ý tưởng, bản sắc, chuẩn tắc… có thể kiến tạo nên môi trường hợp tác hòa bình, chứ không phải chỉ yếu tố vật chất quyết định tất cả.
3.3. Bản sắc – mầm mống của mâu thuẫn và xung đột trong quan hệ quốc tế
Trái ngược với mặt tích cực trên, sự khác biệt hoặc xung đột về bản sắc cũng là nguồn gốc của các cuộc xung đột trong quan hệ quốc tế. Từ quan điểm của chủ nghĩa hiện thực, thế giới vô chính phủ dẫn đến sự nghi kỵ lẫn nhau giữa các quốc gia; nếu cộng thêm khác biệt về ý thức hệ, tôn giáo, dân tộc…, mức độ nghi kỵ và thù địch càng gia tăng. Mặc dù các nhà hiện thực tập trung vào cạnh tranh quyền lực, họ vẫn thừa nhận rằng những khác biệt bản sắc sâu sắc (như khác biệt ý thức hệ giữa các siêu cường, chủ nghĩa dân tộc đối nghịch) có thể khiến quan hệ quốc tế trở nên đối đầu và khó thỏa hiệp hơn. Chiến tranh Lạnh là một ví dụ điển hình, vì ngoài cạnh tranh địa chính trị thông thường, đó còn là cuộc đối đầu giữa hai khối bản sắc, ý thức hệ đối lập – chủ nghĩa tư bản với chủ nghĩa cộng sản. Mỗi bên đều định nghĩa bản sắc của mình đối lập với “kẻ khác”: Mỹ và phương Tây tự coi mình là thế giới “tự do”, trái ngược với “chế độ cộng sản” ở Liên Xô; ngược lại, Liên Xô xây dựng bản sắc Xô viết như thành trì của chủ nghĩa xã hội đối lập với “đế quốc tư bản”. Chính việc xác lập “ta” với “địch” như thế đã củng cố tâm lý đối đầu, khiến các nỗ lực hòa hoãn thường không đạt được thỏa thuận. Bản sắc quốc gia được kiến tạo qua hình ảnh “kẻ thù khác biệt”, xác định “chúng ta là ai” bằng cách chỉ ra “họ không phải chúng ta”. Trong Chiến tranh Lạnh, chính sách đối ngoại Mỹ được định hình như một chuỗi thực hành chính trị nhằm “định vị mối nguy hiểm ở bên ngoài”, đặc biệt từ Liên Xô, qua đó củng cố bản sắc Hoa Kỳ như người bảo vệ tự do đối lập với cộng sản. Cách kiến tạo bản sắc bằng “mối đe dọa bên ngoài” như vậy thường dẫn tới nhận thức thù địch, tạo vòng xoáy lưỡng nan an ninh nguy hiểm.
Các nghiên cứu liên ngành (xã hội học, tâm lý học xã hội) đều cho thấy khuynh hướng con người chia thế giới thành nhóm “chúng ta” và “họ” là căn nguyên của nhiều mâu thuẫn. Khi một nhóm người có chung bản sắc, họ có xu hướng đề cao nhóm mình và xem thấp nhóm khác, dễ dẫn đến định kiến và xung đột khi các nhóm tương tác. Ở cấp độ quốc gia, các dân tộc/xã hội với bản sắc khác biệt về tôn giáo, sắc tộc hoặc ý thức hệ… thường hình thành nhận thức đối lập “chúng ta – bọn họ”, tạo những xung đột tiềm ẩn. Thực tế lịch sử có nhiều xung đột sắc tộc và tôn giáo minh chứng cho điều này, từ cuộc diệt chủng Rwanda năm 1994 (người Hutu chống người Tutsi do hận thù sắc tộc ăn sâu), đến chiến tranh Nam Tư 1991-1995 (người Serbia, Croatia, Bosnia giao chiến vì bản sắc dân tộc – tôn giáo khác nhau sau khi Liên bang Nam Tư tan rã). Trong các trường hợp đó, sự khác biệt về bản sắc nhóm (chủng tộc, tôn giáo) trở thành tiêu chí phân định bạn – thù và giới tinh hoa chính trị nhiều khi lợi dụng bản sắc để huy động bạo lực tập thể (như truyền thông cực đoan ở Rwanda gọi người Tutsi là “gián” để kích động thảm sát).
Trên phạm vi rộng hơn, sự khác biệt văn hóa – văn minh cũng được cho là nguồn xung đột tiềm tàng. Samuel Huntington từng cảnh báo về “sự va chạm giữa các nền văn minh” sau Chiến tranh Lạnh, cho rằng các xung đột lớn nhất sẽ xảy ra giữa những cộng đồng thuộc các nền văn minh khác nhau, ví dụ phương Tây với Hồi giáo, phương Tây với Trung Hoa (Huntington, 1996). Mặc dù luận điểm “va chạm văn minh” gây nhiều tranh cãi và bị chỉ trích là giản lược, nó cũng phản ánh một thực tế rằng xung đột thường diễn ra dọc theo đường ranh bản sắc văn hóa, văn minh. Thống kê cho thấy, nhiều cuộc chiến tranh sau 1945 gắn liền với khác biệt tôn giáo, sắc tộc, ngôn ngữ – những yếu tố cấu thành bản sắc cộng đồng. Tuy nhiên, không phải lúc nào “khác biệt lớn nhất” mới gây chiến; nhiều khi những khác biệt rất nhỏ giữa các nhóm gần gũi cũng có thể bùng phát bạo lực, xung đột – hiện tượng tâm lý gọi là “thù ghét vì quen thuộc”. Chẳng hạn, người Serb và Croat ở Nam Tư nói cùng ngôn ngữ, chỉ khác tôn giáo và một số yếu tố lịch sử, nhưng đã có cuộc chiến ác liệt. Bản sắc vì thế vừa có thể làm giảm, vừa có thể làm tăng mối đe dọa, tùy thuộc cách nó được nhận thức; đôi khi, chính quá trình hội nhập lại khiến các nhóm nhấn mạnh hơn sự khác biệt để bảo vệ bản sắc riêng, thậm chí phản ứng mạnh hơn khi lo ngại bị “hòa tan” (Gartzke & Gleditsch, 2006, tr.54).
Xung đột bản sắc không chỉ giới hạn ở phạm vi nội bộ quốc gia hay nhóm nhỏ, mà còn diễn ra ở quy mô quan hệ giữa các cường quốc. Quan hệ Mỹ – Trung Quốc đương đại mang nhiều dấu ấn của mâu thuẫn bản sắc. Hai nước không chỉ cạnh tranh ảnh hưởng kinh tế – quân sự, mà còn thể hiện sự khác biệt sâu sắc về ý thức hệ và mô hình phát triển. Hoa Kỳ định vị bản sắc mình là một cường quốc dân chủ, đề cao tự do cá nhân và trật tự quốc tế tự do; trong khi Trung Quốc nhấn mạnh bản sắc và các giá trị châu Á như phát triển tập thể, chủ quyền tuyệt đối. Cả hai siêu cường đều có xu hướng nhìn nhận đối phương “không giống/khác với chúng ta”, thậm chí như một mối đe dọa đối với hệ thống giá trị của mình. Giới hoạch định chính sách và dư luận Mỹ ngày càng coi Trung Quốc là “đối thủ hệ thống/chiến lược” thách thức trật tự do phương Tây lãnh đạo, còn truyền thông Trung Quốc thường tuyên truyền về “diễn biến hòa bình” từ phương Tây nhằm làm suy yếu bản sắc xã hội chủ nghĩa Trung Hoa. Sự mất lòng tin chiến lược giữa hai nước phần nào xuất phát từ cảm giác mỗi bên đại diện cho một hệ giá trị không thể dung hòa – gợi nhớ mô hình Chiến tranh Lạnh. Dù toàn cầu hóa đã gắn kết kinh tế Mỹ – Trung, về chính trị và an ninh, hai nước ngày càng rơi vào vòng xoáy nghi kỵ giống như hai khối bản sắc đối lập, làm gia tăng nguy cơ xung đột nếu không có các biện pháp đối thoại hiệu quả.
Tại châu Âu, đối đầu Nga – phương Tây sau Chiến tranh Lạnh cũng mang động lực bản sắc rõ nét. Sau năm 1991, Nga rơi vào khủng hoảng bản sắc khi không còn là lãnh đạo khối Xô viết và đã nỗ lực tái định nghĩa mình như một cường quốc độc lập với “giá trị Nga” riêng biệt, kết hợp chủ nghĩa dân tộc, Chính thống giáo và hoài niệm đế chế. Trong khi đó, phương Tây (Mỹ và EU) mở rộng ảnh hưởng với sứ mệnh truyền bá các giá trị tự do dân chủ phổ quát. Hai bên dần nhìn nhau bằng con mắt đối lập văn minh: giới tinh hoa Nga cho rằng phương Tây muốn áp đặt bản sắc và mô hình lên Nga, trong khi nhiều nước phương Tây coi Nga là “kẻ khác” độc tài, thậm chí là kẻ thù hiếu chiến đi ngược lại chuẩn mực châu Âu. Theo phân tích của Loftus (2024), cuộc cạnh tranh giữa Nga và phương Tây hiện nay không còn là “cộng sản đối lập với tư bản” như trước, mà đã chuyển thành cuộc đấu ý thức hệ giữa chủ nghĩa dân tộc văn hóa và chủ nghĩa tự do hậu Chiến tranh thế giới thứ II – giữa một bên đề cao bản sắc dân tộc, tôn giáo truyền thống và bên kia đề cao các giá trị tự do, toàn cầu. Nga xây dựng câu chuyện rằng mình đang tiến hành một cuộc “thánh chiến” chống lại chủ nghĩa toàn cầu tự do của phương Tây, bảo vệ bản sắc Nga và các dân tộc đồng văn (như ở Ukraine, Belarus) khỏi sự xâm hại của phương Tây. Trong môi trường đó, việc Ukraine ngả về EU/NATO bị Nga xem là đe dọa trực tiếp đến bản sắc và an ninh của mình, góp phần vào quyết định của Nga trong việc thực hiện chiến dịch quân sự đặc biệt ở Ukraine. Phương Tây đáp trả cũng trên phương diện bản sắc, nhấn mạnh việc bảo vệ “các giá trị và cách sống tự do” trước “chủ nghĩa dân tộc đế quốc” của Nga (Loftus, 2024). Sự đối đầu toàn diện hiện nay giữa Nga và phương Tây, do đó, không chỉ vì lợi ích địa chính trị mà đã khoác màu sắc một cuộc xung đột bản sắc, văn minh, khiến nó trở nên căng thẳng, kéo dài và khó giải quyết hơn rất nhiều.
Như vậy, có thể rút ra rằng xung đột gắn với bản sắc thường mang tính dai dẳng và cảm xúc mạnh, bởi khi bản sắc – tức cái “chúng tôi” – bị đe dọa hoặc bài xích, các bên xem sự tồn vong của mình bị đặt cược, dẫn đến tâm lý “được ăn cả ngã về không”. Đây là lý do các cuộc xung đột dân tộc, sắc tộc, tôn giáo thường khó giải quyết dứt điểm; hòa bình không chỉ đòi hỏi thỏa thuận lợi ích, mà còn đòi hỏi hòa giải bản sắc, thay đổi cách các bên nhìn nhận về nhau – một quá trình gian nan, đòi hỏi thời gian và thiện chí. Ngược lại, những khác biệt bản sắc cũng có thể bị thổi phồng hoặc lợi dụng cho mục đích chính trị: các lãnh đạo hoặc nhóm cực đoan đôi khi cố tình dựng lên hình ảnh “kẻ thù ngoại bang” hay “kẻ thù nội bộ” để củng cố đoàn kết nội bộ (như chủ nghĩa dân túy cánh hữu ở châu Âu thêu dệt mối đe dọa từ người nhập cư Hồi giáo để tập hợp sự ủng hộ, hay một số chế độ độc tài viện cớ “thế lực thù địch phương Tây” để biện minh cho đàn áp đối lập). Những chiến lược đó dựa trên tâm lý bản sắc, càng khoét sâu hố ngăn cách “ta – địch”, làm xói mòn lòng tin giữa các quốc gia trong quan hệ quốc tế.
4. Kết luận
Bản sắc trong quan hệ quốc tế là cầu nối vô hình gắn kết các dân tộc, quốc gia, định hình một cộng đồng chung và tạo nền tảng cho hợp tác, hòa bình lâu dài. Mặt khác, bản sắc cũng có thể trở thành bức tường vô hình ngăn cách, chia rẽ trên cơ sở xác lập “chúng ta” và “họ/địch”, làm bùng phát xung đột khi bị lợi dụng hoặc không được quản lý đúng mức. Lịch sử quan hệ quốc tế cho thấy những kẻ thù truyền kiếp có thể hóa giải hận thù bằng cách tái tạo bản sắc, như trường hợp Pháp và Đức ở châu Âu; đồng thời, những cộng đồng chung tưởng bền chặt cũng có thể tan vỡ thảm khốc do bản sắc phân hóa, như trường hợp Nam Tư trước đây. Điều đó cho thấy việc hiểu biết thấu đáo và xử lý khéo léo vấn đề bản sắc là chìa khóa để duy trì hòa bình và thúc đẩy hợp tác.
Đối với các nhà hoạch định chính sách, quản trị xung đột bản sắc là một thách thức lớn. Các nỗ lực xây dựng quốc gia và thiết lập hòa bình bền vững đòi hỏi tạo không gian cho các nhóm cùng tồn tại trong sự tôn trọng lẫn nhau, xây dựng bản sắc chung bao trùm mà không xóa nhòa sự đa dạng. Chẳng hạn, Liên minh châu Âu thúc đẩy một bản sắc “châu Âu” chung bên cạnh bản sắc dân tộc, để các dân tộc vừa tự hào về bản sắc riêng vừa gắn bó với cái chung, qua đó giảm thiểu động cơ xung đột. Tương tự, nhiều quốc gia đa sắc tộc tìm cách xây dựng bản sắc quốc gia đa nguyên như “Malaysia Truly Asia” hay “Indonesia: Unity in Diversity” để tránh phân cực sắc tộc. Ở bình diện toàn cầu, việc cổ vũ một bản sắc chung của nhân loại trước các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, đại dịch… cũng được xem là hướng đi để các quốc gia đoàn kết vượt qua khác biệt.
Tuy nhiên, bản sắc khó thay đổi hay tạo dựng trong thời gian ngắn. Các nỗ lực kiến tạo bản sắc chung đôi khi gặp phản ứng ngược nếu không tôn trọng bản sắc cốt lõi của các bên. Do đó, con đường khả thi nhất là thông qua đối thoại liên văn hóa, giáo dục và hợp tác đa phương để dần dần mở rộng vòng tròn “chúng ta”, thu hẹp khoảng cách với “người khác”. Nếu bỏ qua yếu tố bản sắc mà chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế, chiến lược, hòa bình đạt được (nếu có) cũng sẽ mong manh, vì gốc rễ tâm lý – xã hội của xung đột chưa được giải quyết.
Tóm lại, bản sắc vừa là “chất keo”, vừa là “thuốc nổ” trong quan hệ quốc tế. Hiểu được tính hai mặt này giúp lý giải thuyết phục hơn các hiện tượng hợp tác và xung đột trên thế giới, đồng thời chú trọng hơn việc xây dựng lòng tin và tôn trọng bản sắc lẫn nhau. Ở một góc độ nào đó, bản sắc còn là cơ sở để các quốc gia tập hợp lực lượng, một xu hướng đang diễn ra ngày càng đa dạng trong quan hệ quốc tếq

Ngày nhận: 31/7/2026; Ngày phản biện: 11/9/2026;
Ngày duyệt đăng: 25/9/2026
Email liên hệ: haidangbui@hcmussh.edu.vn

————————————————

TÀI LIỆU THAM KHẢO
Anderson, B. (1983). Imagined Communities: Reflections on the Origin and Spread of Nationalism. Verso.
Acharya, A. (2009). Constructing a security community in Southeast Asia. Routledge.
Acharya, A. (2021). ASEAN and regional order: Revisiting security community in Southeast Asia. Routledge.
Alrasheed et al., (2025). The role of identity in a multilevel interdependence in international relations: Exploring popular understandings of international politics. Frontiers in Political Science, 7. https://doi.org/10.3389/fpos.2025.1595969.
Bazin, A., & Kunertová, D. (2018). An alliance divided? Five factors that could fracture NATO. Military Review, 98(1), 80-89.
Bùi Hải Đăng (2018). Bản sắc cộng đồng của Liên minh châu Âu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Bulling, J. A. (2016). The ASEAN community and the concept of security communities. Intus-Legere Historia, 10(1). https://doi.org/10.15691/07176864.2016.004.
Gartzke, E., & Gleditsch, K. S. (2006). Identity and conflict: Ties that bind and differences that divide. European Journal of International Relations, 12(1), 53-87.
Huntington, S. P. (1996). The clash of civilizations and the remaking of world order. Simon & Schuster.
Kowert, P. A. (2018). Foreign policy and the social construction of state identity. Oxford Research Encyclopedia of International Studies. Oxford: Oxford University Press.
Koga, K. (2018). ASEAN’s evolving institutional strategy: Managing great power politics in South China Sea disputes. The Chinese Journal of International Politics, 11(1), 49-80.
Loftus, S. (2024). Russia’s “holy war” against the West. Kennan Cable No. 94. Wilson Center.
Wendt, A. (1992). Anarchy is what states make of it: The social construction of power politics. International Organization, 46(2), 391-425.

(Tạp chí Khoa học chính trị Số 7/2026)