PGS, TS. NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG
Học viện Chính trị khu vực II
ThS. NGUYỄN THỊ THUỲ HIẾU
Học viện Chính trị khu vực III
Tóm tắt: Trong bối cảnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá chiến lược hàng đầu, kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế, việc xây dựng một khung lý thuyết đủ sức lý giải quá trình phát triển của khu vực kinh tế tư nhân người Việt Nam trở nên cấp thiết. Trên cơ sở tích hợp 07 dòng lý thuyết bổ trợ lẫn nhau, bài viết đề xuất khung phân tích thống nhất gồm 06 nội dung cốt lõi và mô hình nghiên cứu với 06 nhóm biến số, 12 giả thuyết. Khung lý thuyết và mô hình là cơ sở cho các nghiên cứu định lượng tiếp theo và gợi mở hàm ý chính sách phát triển khu vực này đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Từ khóa: chuyển đổi số; đổi mới sáng tạo; kinh tế tư nhân; năng lực động; năng lực hấp thụ
The Vietnamese-owned private sector amid breakthroughs in science, technology, and digital transformation: A theoretical framework and research model
Abstract: In a context where science, technology, innovation, and digital transformation constitute a foremost strategic breakthrough and the private sector is recognized as one of the most important drivers of the economy, developing a theoretical framework capable of explaining the development of the Vietnamese-owned private sector has become imperative. On the basis of integrating seven mutually complementary theoretical streams, the article proposes a unified analytical framework comprising six core components and a research model with six groups of variables and twelve hypotheses. This framework and model constitute a scientific basis for subsequent quantitative research and suggest policy implications for developing this sector towards 2030, with a vision to 2045.
Keywords: private economy; dynamic capabilities; absorptive capacity; digital transformation; innovation
1. Đặt vấn đề
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị “về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia” đã xác định “Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, phát triển kinh tế – xã hội, ngăn chặn nguy cơ tụt hậu, đưa đất nước phát triển bứt phá, giàu mạnh trong kỷ nguyên mới” (Bộ Chính trị, 2024). Cùng với đó, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 “về phát triển kinh tế tư nhân” xác lập kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia (Bộ Chính trị, 2025). Sự cộng hưởng giữa hai định hướng chiến lược này đặt ra yêu cầu cấp thiết: cần làm rõ bằng luận cứ khoa học, cơ chế tác động của các đột phá về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đến sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân người Việt Nam.
Các nghiên cứu về kinh tế tư nhân ở Việt Nam phần lớn tiếp cận theo hướng mô tả thực trạng, phân tích rào cản thể chế hoặc đánh giá tác động riêng lẻ của từng nhân tố, trong khi hướng tiếp cận tích hợp có khả năng lý giải đồng thời động lực nội sinh, tác động thể chế, cơ chế chuyển hóa nguồn lực thành năng lực cạnh tranh, vẫn còn ít được chú trọng. Sự thiếu vắng một khung phân tích thống nhất khiến các khuyến nghị chính sách dễ rơi vào tình trạng rời rạc, thiếu cơ sở khoa học để xác định đâu là động lực cốt lõi cần ưu tiên. Đây là khoảng trống lý luận mà bài viết hướng đến giải quyết.
2. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
2.1. Tổng quan công trình khoa học và khoảng trống nghiên cứu
Các nghiên cứu trong nước về kinh tế tư nhân có thể chia thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất, tiếp cận từ góc độ lịch sử và vai trò, tiêu biểu là các công trình của Hoàng Xuân Sơn (2023), Nguyễn Đình Luận (2015), Lê Khắc Triết (2005) và Đinh Thị Thơm (2006); các nghiên cứu này khẳng định tính tất yếu và vai trò động lực của kinh tế tư nhân trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nhưng còn thiên về mô tả định tính và chưa cập nhật bối cảnh chuyển đổi số. Nhóm thứ hai, tập trung vào thể chế và rào cản chính sách, với các nghiên cứu của Mai Lan Hương (2019), Nguyễn Hồng Sơn (2017), Đặng Ngọc Biên và Lê Hồng Quý (2025); nhóm này hệ thống hóa các rào cản về vốn, đất đai và tình trạng phân bổ nguồn lực thiếu đồng đều, nhưng dừng lại ở phân tích một chiều từ thể chế đến doanh nghiệp, chưa xem xét năng lực nội sinh trong việc hấp thụ, chuyển hóa các điều kiện đó. Nhóm thứ ba, chuyển hướng sang phân tích cấu trúc nội tại và năng lực quản trị, như nghiên cứu của Ngô Thắng Lợi và Nguyễn Thị Hoa (2024) với mô hình “hiệu ứng chảy tràn”, hay Lê Nguyễn Diệu Anh (2024) về tác động của kinh tế tư nhân đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế bằng mô hình VAR cấu trúc.
Điểm chung của các nghiên cứu trên là thiếu một khung lý thuyết tích hợp kết nối đồng thời 04 nhóm nhân tố: nguồn lực nội sinh của doanh nghiệp (công nghệ, nhân lực, lãnh đạo, văn hóa), môi trường thể chế, cơ chế trung gian chuyển hóa nguồn lực thành năng lực cạnh tranh và các rào cản cấu trúc. Khoảng trống này càng rõ nét khi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành biến số trung tâm, chi phối năng lực cạnh tranh và triển vọng phát triển dài hạn của khu vực. Lấp đầy khoảng trống này là mục tiêu xuyên suốt của khung lý thuyết đề xuất trong bài viết.
2.2. Khung lý thuyết tích hợp nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân
Sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân trong kỷ nguyên số là một hiện tượng đa chiều, chịu sự chi phối của nhiều nhân tố khác nhau, do đó không thể được lý giải trọn vẹn bằng một lý thuyết đơn lẻ. Bài viết tổng quan và tích hợp 07 dòng lý thuyết có tính bổ trợ chặt chẽ lẫn nhau, trong đó mỗi lý thuyết đảm nhận chức năng lý giải một phương diện xác định của quá trình phát triển, qua đó hình thành một hệ thống lý luận thống nhất và mạch lạc.
2.2.1. Lý thuyết Năng lực động – lý giải khả năng thích ứng
Theo quan điểm truyền thống của Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View) với các đại diện như Barney (1991) và Wernerfelt (1984), lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp bắt nguồn từ việc sở hữu các nguồn lực quý hiếm, khó sao chép. Tuy nhiên, quan điểm này chỉ phù hợp trong môi trường kinh doanh ổn định. Trong bối cảnh công nghệ biến đổi nhanh, việc nắm giữ tài sản lớn đôi khi trở thành “lực cản cốt lõi” kìm hãm đổi mới, như Leonard-Barton (1992) đã chỉ ra. Điều này cho thấy, một khung lý thuyết chỉ dựa trên sở hữu nguồn lực tĩnh sẽ không đủ sức lý giải sự phát triển của doanh nghiệp trong môi trường công nghệ biến động như hiện nay. Lý thuyết Năng lực động do Teece và cộng sự (1997) khởi xướng khắc phục hạn chế nêu trên bằng luận điểm cốt lõi: điều quyết định lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng tích hợp, xây dựng và tái cấu trúc nguồn lực để thích ứng với môi trường biến động. Wilden và cộng sự (2013) và Drnevich và Kriauciunas (2011) đã kiểm chứng thực nghiệm rằng, trong môi trường biến động cao, năng lực thích ứng quan trọng hơn hẳn quy mô tài sản. Lý thuyết này được cụ thể hóa thành ba trụ cột năng lực không thể tách rời: (1) năng lực phát hiện cơ hội – khả năng nhận diện sớm các xu hướng công nghệ mới; (2) năng lực nắm bắt cơ hội – khả năng huy động vốn và nhân sự để hiện thực hóa cơ hội; (3) năng lực chuyển đổi bộ máy – khả năng tái tổ chức quy trình và văn hóa để thích ứng với công nghệ mới. Do đó, bài viết xác lập Lý thuyết Năng lực động là nền tảng trung tâm, nhìn nhận công nghệ, con người và lãnh đạo như một chuỗi năng lực liên hoàn thay vì các nguồn lực tĩnh, rời rạc.
2.2.2. Lý thuyết Thể chế và Kinh tế chính trị – lý giải vai trò của môi trường kiến tạo
Theo North (1990), thể chế là hệ thống “luật chơi” định hình hành vi kinh tế. Williamson (2000) bổ sung rằng, chất lượng thể chế quyết định phương thức tương tác giữa con người và tổ chức. Acemoglu và Robinson (2012) khẳng định, thể chế chất lượng cao là điều kiện nền tảng cho tăng trưởng dài hạn thông qua việc giảm thiểu rủi ro và gia tăng tính minh bạch. Mazzucato (2013), với lý thuyết Nhà nước kiến tạo, cho rằng Nhà nước cần đóng vai trò chủ động, không chỉ quản lý mà còn dẫn dắt đầu tư vào hạ tầng số và nghiên cứu công nghệ. Đóng góp quan trọng của Rodrik (2004, 2008) là phân biệt giữa thể chế chính thức trên văn bản pháp luật và thể chế vận hành trong thực tiễn. Khoảng cách giữa hai chiều này chính là “ma sát thể chế” mà doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, buộc phải gánh chịu. Thể chế là biến số chủ động, quyết định mức độ sẵn sàng đầu tư dài hạn của doanh nghiệp. Bài viết xác lập biến chất lượng thể chế và chính sách là động lực ngoại sinh, gắn liền với các động lực nội sinh của doanh nghiệp.
2.2.3. Mô hình Năng lực hấp thụ – cơ chế chuyển hóa nguồn lực
Khái niệm năng lực hấp thụ được Cohen và Levinthal (1990) đề xuất, chỉ khả năng của doanh nghiệp trong việc nhận diện giá trị, tiếp thu và khai thác tri thức mới từ bên ngoài. Kế thừa nền tảng này, mô hình Năng lực hấp thụ của Zahra và George (2002) định nghĩa năng lực hấp thụ là tập hợp các quy trình và thói quen tổ chức, cho phép doanh nghiệp thu nhận, đồng hóa, chuyển hóa và khai thác tri thức để hình thành năng lực động. Bốn năng lực thành phần này được nhóm thành hai giai đoạn kế tiếp nhau: năng lực hấp thụ tiềm năng (thu nhận, đồng hóa) và năng lực hấp thụ hiện thực hóa (chuyển hóa, khai thác). Đóng góp cốt lõi của mô hình này đối với khung lý thuyết của bài viết là việc khẳng định: việc sở hữu nguồn lực (công nghệ, chính sách ưu đãi, nhân lực) chỉ là điều kiện cần chứ chưa bao giờ là điều kiện đủ; doanh nghiệp chỉ tạo ra hiệu quả kinh tế thực sự khi có một “bộ lọc” tổ chức đủ mạnh để chuyển hóa các nguồn lực đó thành năng lực sản xuất – kinh doanh cụ thể. Từ đó, bài viết xác lập Năng lực hấp thụ kiến thức là biến trung gian của mô hình.
2.2.4. Lý thuyết Khan hiếm nguồn lực và Ma sát thể chế – lý giải các rào cản phát triển
Lý thuyết Khan hiếm nguồn lực, khởi nguồn từ luận điểm của Penrose (1959) về giới hạn nội tại của nguồn lực đối với tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp, khẳng định vốn dài hạn, nhân sự chất lượng cao và công nghệ lõi luôn ở trạng thái hữu hạn; đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam, sự khan hiếm này không phải là hiện tượng nhất thời mà mang tính cấu trúc, buộc doanh nghiệp phải đánh đổi giữa đầu tư dài hạn cho đổi mới và ưu tiên sự tồn tại ngắn hạn. Cùng với đó, khái niệm ma sát thể chế được củng cố bởi nghiên cứu thực chứng của Djankov và cộng sự (2002) về chi phí tuân thủ thủ tục hành chính tại nhiều quốc gia; trong đó độ trễ của chính sách so với thực tiễn và chi phí tuân thủ hành chính là những lực cản tất yếu làm tiêu hao nguồn lực và giảm động lực đầu tư đổi mới. Kết hợp hai luồng lý thuyết này, bài viết xác lập biến điều tiết rào cản phát triển, bao quát hạn chế nội tại và lực cản từ môi trường bên ngoài.
2.2.5. Lý thuyết Vốn nhân lực và Lãnh đạo số – lý giải vai trò của con người
Theo Wright và McMahan (1992), vốn nhân lực là tổng hòa kiến thức, kỹ năng và năng lực chuyên môn tích lũy trong tổ chức. Trong kỷ nguyên số, khái niệm này phát triển thành “vốn nhân lực số”. Crook và cộng sự (2011) khẳng định, chính khối tài sản vô hình này sẽ tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững và khó sao chép. Cùng với nguồn nhân lực là vai trò của lãnh đạo: các nghiên cứu về lãnh đạo chuyển đổi và lãnh đạo số (Hess và cộng sự, 2016; Vial, 2019) chỉ ra rằng, quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp luôn khởi phát từ tư duy và tầm nhìn của người đứng đầu, chứ không chỉ trông chờ vào công nghệ. Do đó, con người và lãnh đạo là điều kiện đủ để chuyển hóa điều kiện cần là công nghệ thành kết quả thực tế; thiếu yếu tố này, đầu tư công nghệ khó phát huy hiệu quả.
2.2.6. Lý thuyết Văn hóa tổ chức – lý giải các nguồn lực “mềm”
Schein (1996) định nghĩa văn hóa tổ chức là “hệ điều hành vô hình”, gồm hệ thống niềm tin, giá trị và chuẩn mực chi phối cách thức thành viên tổ chức suy nghĩ và hành động. Deshpandé và cộng sự (1993) xem văn hóa là một nguồn lực chiến lược; Hogan và Coote (2014) và Tellis và cộng sự (2009) chứng minh rằng văn hóa định hướng đổi mới tạo ra không gian tâm lý an toàn để nhân viên thử nghiệm ý tưởng mới và bao dung với thất bại. Như vậy, văn hóa đổi mới sáng tạo là nền móng quyết định mức độ doanh nghiệp thẩm thấu và chuyển hóa nguồn lực bên ngoài thành năng lực cạnh tranh nội tại.
2.2.7. Lý thuyết Quản trị chiến lược và Hiệu quả tổ chức – lý giải kết quả đầu ra
Kaplan và Norton (1992) cùng Venkatraman và Ramanujam (1986) đề xuất cách tiếp cận đa chiều để đo lường hiệu quả tổ chức, bao gồm cả chỉ số tài chính và phi tài chính, thay vì chỉ dựa vào doanh thu hay lợi nhuận mang tính “phản ánh quá khứ”. Bên cạnh đó, Lý thuyết Lựa chọn chiến lược của Mintzberg (1994) và Hamel và Prahalad (1994) bác bỏ quan điểm doanh nghiệp chỉ thụ động phản ứng với thị trường, khẳng định doanh nghiệp có quyền năng chủ động kiến tạo tương lai thông qua các lựa chọn chiến lược ở hiện tại (Teece, 2007). Trên cơ sở đó, bài viết xác lập 02 biến kết quả: hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (hiện tại) và định hướng tương lai chiến lược (tương lai), cần xem xét đồng thời để phản ánh phát triển bền vững.
3. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, dựa trên việc tổng quan các tài liệu thứ cấp, gồm các công trình khoa học trong và ngoài nước, sách chuyên khảo, văn kiện của Đảng, văn bản pháp luật và chính sách liên quan đến kinh tế tư nhân, năng lực động, năng lực hấp thụ, thể chế và chuyển đổi số.
Bài viết sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp để bóc tách bản chất các vấn đề lý luận và khái quát thành các luận điểm; phương pháp so sánh để nhận diện điểm chung, khác biệt và khoảng trống giữa các hướng nghiên cứu hiện có; và phương pháp tích hợp lý thuyết để kết nối bảy dòng lý thuyết nền tảng thành khung phân tích, từ đó sử dụng phương pháp suy luận logic để xác lập các nhóm biến số và xây dựng hệ thống giả thuyết nghiên cứu. Khung lý thuyết và mô hình được đề xuất trong bài là cơ sở để triển khai kiểm định thực nghiệm ở giai đoạn nghiên cứu tiếp theo bằng phương pháp định lượng, thông qua khảo sát doanh nghiệp tư nhân và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
4.1. Sáu nội dung phát triển cốt lõi của khu vực kinh tế tư nhân
Trên cơ sở tích hợp 07 dòng lý thuyết nêu trên, bài viết xác lập 06 nội dung cốt lõi phản ánh quá trình tái cấu trúc toàn diện của khu vực kinh tế tư nhân trong bối cảnh mới (xem Bảng 1).
4.2. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân người Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số
4.2.1. Cấu trúc các nhóm biến
Nhóm biến động lực (biến độc lập): gồm Năng lực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo (điều kiện cần, phản ánh khả năng làm chủ công nghệ lõi), Nguồn nhân lực số và lãnh đạo (điều kiện đủ, phản ánh năng lực thực thi và tầm nhìn chiến lược), Văn hóa đổi mới sáng tạo (môi trường nuôi dưỡng sự linh hoạt và chấp nhận rủi ro) và Chất lượng thể chế, chính sách (bối cảnh vĩ mô kiến tạo).
Biến trung gian: Năng lực hấp thụ kiến thức – quy trình thu nhận, đồng hóa, chuyển hóa và khai thác tri thức, giữ vai trò “bộ lọc” quyết định trực tiếp hiệu suất chuyển hóa đầu vào thành đầu ra.
Biến điều tiết: Rào cản phát triển – phản ánh các điểm nghẽn về vốn, hạ tầng và sự chồng chéo quy định pháp luật, có khả năng làm suy giảm đáng kể tác động tích cực của các động lực phát triển.
Nhóm biến kết quả (biến phụ thuộc): gồm hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (kết quả hiện tại, đo bằng chỉ số tài chính và phi tài chính) và định hướng tương lai chiến lược (kết quả tương lai, đo bằng mức độ sẵn sàng và tầm nhìn dài hạn).
Cơ chế vận hành tổng thể của mô hình được khái quát như sau: các động lực nội sinh (công nghệ, nhân lực – lãnh đạo, văn hóa) và động lực ngoại sinh (thể chế – chính sách) tác động trực tiếp đến năng lực hấp thụ kiến thức; năng lực hấp thụ kiến thức, đến lượt nó, đóng vai trò quyết định trong việc chuyển hóa các động lực này thành hiệu quả hoạt động doanh nghiệp; hiệu quả hoạt động cùng với văn hóa đổi mới sáng tạo tiếp tục định hình định hướng tương lai chiến lược; trong khi đó, rào cản phát triển giữ vai trò điều tiết, làm suy giảm rõ rệt cường độ của các mối quan hệ tích cực nêu trên.
4.2.2. Hệ thống giả thuyết nghiên cứu
Trên cơ sở cấu trúc các nhóm biến, bài viết đề xuất 12 giả thuyết nghiên cứu, chia thành bốn nhóm tương ứng với bốn cơ chế tác động trong mô hình (xem Bảng 2).
Trong hệ thống này, H8 giữ vai trò then chốt: sở hữu công nghệ tốt hay chính sách thuận lợi là chưa đủ; doanh nghiệp chỉ tạo ra hiệu quả khi có năng lực hấp thụ, chuyển hóa các nguồn lực đó thành năng lực thực thi. Ngược lại, H11 và H12 phản ánh mặt trái của quá trình phát triển, khi rào cản nguồn lực và ma sát thể chế làm suy giảm cả hiệu quả hoạt động lẫn tầm nhìn chiến lược dài hạn.
4.3. Hàm ý khoa học và định hướng nghiên cứu tiếp theo
Về mặt lý luận, khung lý thuyết tích hợp được đề xuất để khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước khi thường tiếp cận kinh tế tư nhân theo hướng rời rạc. Bằng việc kết hợp chặt chẽ Lý thuyết Năng lực động với Lý thuyết Thể chế thông qua biến trung gian Năng lực hấp thụ kiến thức và biến điều tiết Rào cản phát triển, khung lý thuyết cho phép lý giải đồng thời: vì sao doanh nghiệp muốn đổi mới, vì sao có doanh nghiệp đổi mới thành công còn doanh nghiệp khác thì không, và điều gì kìm hãm quá trình đó. Đây là đóng góp lý luận cốt lõi, khác biệt so với các cách tiếp cận đơn tuyến trước đây.
Về mặt thực tiễn, mô hình là cơ sở để thiết kế thang đo và khảo sát định lượng ba nhóm doanh nghiệp tư nhân (nghiên cứu và phát triển, ứng dụng công nghệ, kết hợp) giai đoạn 2017 – 2025, kiểm định bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Ba nhóm được phân loại theo hai tiêu chí: cường độ R&D (tham chiếu ngưỡng 30% doanh thu từ sản phẩm khoa học và công nghệ theo Nghị định số 13/2019/NĐ-CP) và mức độ trưởng thành số (chỉ số DBI). Kết quả kiểm định sẽ chỉ ra, trên cơ sở định lượng, đâu là động lực cốt lõi cần ưu tiên và đâu là rào cản cấp bách cần tháo gỡ, làm căn cứ đề xuất giải pháp và chính sách theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW và Nghị quyết số 68-NQ/TW.
Trên tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW và Nghị quyết số 68-NQ/TW, ba nhóm hàm ý chính sách cần được ưu tiên.
Một là, thể chế hóa cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox) vượt ra ngoài lĩnh vực tài chính – công nghệ, tạo không gian pháp lý an toàn để doanh nghiệp thử nghiệm mô hình và công nghệ mới, qua đó kích hoạt năng lực phát hiện và nắm bắt cơ hội.
Hai là, hoàn thiện khung pháp lý bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, tài sản số và dữ liệu nhằm giảm “ma sát thể chế” và củng cố niềm tin đầu tư dài hạn.
Ba là, thiết kế chính sách “vốn mồi” từ ngân sách nhà nước qua hỗ trợ tài chính trực tiếp, ưu đãi thuế R&D và cơ chế đặt hàng, mua sắm công đối với sản phẩm đổi mới, để chia sẻ rủi ro và kích hoạt dòng đầu tư R&D của khu vực tư nhân.
Những hướng nghiên cứu tiếp theo cần được ưu tiên mở rộng theo hai chiều: kiểm định vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp hoặc ngành nghề đối với các mối quan hệ trong mô hình và bổ sung phân tích so sánh giữa ba nhóm doanh nghiệp nhằm làm rõ sự khác biệt trong cơ chế chuyển hóa nguồn lực giữa các nhóm.
5. Kết luận
Bài viết đã tổng hợp và tích hợp 07 dòng lý thuyết nền tảng để xây dựng một khung lý thuyết thống nhất, có cơ sở khoa học vững chắc, gồm sáu nội dung phát triển cốt lõi của khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam trong bối cảnh thực hiện các đột phá về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một mô hình nghiên cứu định lượng với 06 nhóm biến số và hệ thống 12 giả thuyết, phản ánh cơ chế vận hành từ động lực nội sinh và ngoại sinh, qua biến trung gian năng lực hấp thụ kiến thức và biến điều tiết rào cản phát triển, đến hiệu quả hoạt động và định hướng tương lai chiến lược của doanh nghiệp.
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất vừa lấp đầy khoảng trống lý luận hiện có, vừa là cơ sở khoa học để triển khai các nghiên cứu định lượng tiếp theo, phục vụ việc hoạch định chính sách phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạoq
(*) Bài viết là sản phẩm của Đề tài khoa học cấp Bộ trọng điểm năm 2025 – 2027: “Nghiên cứu phát triển khu vực kinh tế tư nhân của người Việt Nam trong bối cảnh thực hiện các đột phá về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số”
Ngày nhận: 15/7/2026; Ngày phản biện: 11/9/2026
Ngày duyệt đăng: 25/9/2026
Email liên hệ: nghoangphuong11@gmail.com
——————————————-
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Acemoglu, D., & Robinson, J. A. (2012). Why nations fail: The origins of power, prosperity, and poverty. Crown Publishers.
Lê Nguyễn Diệu Anh (2024). Nghiên cứu tác động của phát triển kinh tế tư nhân với chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Tài chính Kế toán, (260).
Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120.
Đặng Ngọc Biên, & Lê Hồng Quý (2025). Tác động của thể chế và phát triển tài chính tới đầu tư tư nhân tại các nước đang phát triển. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, (335), 72-81. https://doi.org/10.33301/JED.VI.2153
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.
Chính phủ (2019). Nghị định số 13/2019/NĐ-CP ngày 01/02/2019 về doanh nghiệp khoa học và công nghệ.
Cohen, W. M., & Levinthal, D. A. (1990). Absorptive capacity: A new perspective on learning and innovation. Administrative Science Quarterly, 35(1), 128-152.
Crook, T. R., Todd, S. Y., Combs, J. G., Woehr, D. J., & Ketchen, D. J. (2011). Does human capital matter? A meta-analysis of the relationship between human capital and firm performance. Journal of Applied Psychology, 96(3), 443-456.
Deshpandé, R., Farley, J. U., & Webster, F. E. (1993). Corporate culture, customer orientation, and innovativeness in Japanese firms: A quadrad analysis. Journal of Marketing, 57(1), 23-37.
Djankov, S., La Porta, R., Lopez-de-Silanes, F., & Shleifer, A. (2002). The regulation of entry. Quarterly Journal of Economics, 117(1), 1-37.
Drnevich, P. L., & Kriauciunas, A. P. (2011). Clarifying the conditions and limits of the contributions of ordinary and dynamic capabilities to relative firm performance. Strategic Management Journal, 32(3), 254-279. https://doi.org/10.1002/smj.882
Hamel, G., & Prahalad, C. K. (1994). Competing for the future. Harvard Business School Press.
Hess, T., Matt, C., Benlian, A., & Wiesböck, F. (2016). Options for formulating a digital transformation strategy. MIS Quarterly Executive, 15(2), 123-139.
Hogan, S. J., & Coote, L. V. (2014). Organizational culture, innovation, and performance: A test of Schein’s model. Journal of Business Research, 67(8), 1609-1621.
Mai Lan Hương (2019). Phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam hiện nay: Rào cản và giải pháp. Khoa học xã hội Việt Nam, (3), 41-49.
Kaplan, R. S., & Norton, D. P. (1992). The balanced scorecard: Measures that drive performance. Harvard Business Review, 70(1), 71-79.
Leonard-Barton, D. (1992). Core capabilities and core rigidities: A paradox in managing new product development. Strategic Management Journal, 13(S1), 111-125.
Ngô Thắng Lợi, & Nguyễn Thị Hoa (2024). Lực lượng kinh tế tư nhân Việt Nam – động lực quan trọng trong phát triển kinh tế đất nước. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, (Số đặc biệt), 2-12. https://doi.org/10.33301/JED.VI.2020
Nguyễn Đình Luận (2015). Vai trò của kinh tế tư nhân với tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Phát triển & Hội nhập, 25(35), 24-28.
Mazzucato, M. (2013). The entrepreneurial state: Debunking public vs. private sector myths. Anthem Press.
Mintzberg, H. (1994). The rise and fall of strategic planning. Free Press.
North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.
Penrose, E. T. (1959). The theory of the growth of the firm. Oxford University Press.
Rodrik, D. (2004). Getting institutions right. CESifo DICE Report, 2(2), 10-15.
Rodrik, D. (2008). One economics, many recipes: Globalization, institutions, and economic growth. Princeton University Press.
Schein, E. H. (1996). Culture: The missing concept in organization studies. Administrative Science Quarterly, 41(2), 229-240.
Hoàng Xuân Sơn (2023). Sự phát triển của kinh tế tư nhân ở Việt Nam (Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sài Gòn).
Nguyễn Hồng Sơn (2017). Phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam: Những rào cản và giải pháp khắc phục (Đề án, Hội đồng Lý luận Trung ương).
Teece, D. J. (2007). Explicating dynamic capabilities: The nature and microfoundations of (sustainable) enterprise performance. Strategic Management Journal, 28(13), 1319-1350.
Teece, D. J., Pisano, G., & Shuen, A. (1997). Dynamic capabilities and strategic management. Strategic Management Journal, 18(7), 509-533.
Tellis, G. J., Prabhu, J. C., & Chandy, R. K. (2009). Radical innovation across nations: The preeminence of corporate culture. Journal of Marketing, 73(1), 3-23.
Đinh Thị Thơm (2006). Kinh tế tư nhân Việt Nam sau hai thập kỷ đổi mới: Thực trạng và những vấn đề. Nxb Khoa học xã hội.
Lê Khắc Triết (2005). Đổi mới và phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. Nxb Lao động.
Venkatraman, N., & Ramanujam, V. (1986). Measurement of business performance in strategy research: A comparison of approaches. Academy of Management Review, 11(4), 801-814.
Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144. https://doi.org/10.1016/j.jsis.2019.01.003
Wernerfelt, B. (1984). A resource-based view of the firm. Strategic Management Journal, 5(2), 171-180.
Wilden, R., Gudergan, S. P., Nielsen, B. B., & Lings, I. (2013). Dynamic capabilities and performance: Strategy, structure and environment. Long Range Planning, 46(1-2), 72-96.
Williamson, O. E. (2000). The new institutional economics: Taking stock, looking ahead. Journal of Economic Literature, 38(3), 595-613.
Wright, P. M., & McMahan, G. C. (1992). Theoretical perspectives for strategic human resource management. Journal of Management, 18(2), 295-320.
Zahra, S. A., & George, G. (2002). Absorptive capacity: A review, reconceptualization, and extension. Academy of Management Review, 27(2), 185-203.
(Tạp chí Khoa học chính trị Số 7/2026)







